

syllabic
/sɪˈlæb.ɪk/


adjective
Tính chất âm tiết, rõ âm.
Cô giáo dạy tiếng nhấn mạnh việc phát âm rõ ràng, yêu cầu học sinh nói chậm rãi, tách bạch từng âm tiết để mỗi nguyên âm được phát âm rõ và dễ hiểu.

adjective
Có tính chất âm tiết, thuộc về âm tiết.

adjective
Có tính chất âm tiết.
Không giống như thơ truyền thống tập trung vào nhịp điệu, haiku là một thể thơ tính theo âm tiết, trong đó mỗi dòng phải có một số lượng âm tiết cụ thể: năm, bảy và năm.
