

accents
/ˈæk.sɛnts/
noun


noun
Dấu, dấu thanh, dấu phụ.

noun
Giọng, âm điệu.

noun
Giọng, âm điệu, thổ âm.

noun
Kiểu, phong cách, ngữ điệu (trong ngôn ngữ ký hiệu).


noun


noun
Trọng âm.

noun

noun
Trong lớp nhạc, giáo viên giải thích cách nhạc trưởng dùng đũa chỉ huy để nhấn mạnh các âm điệu trong từng đoạn nhạc, dẫn dắt nhịp điệu của cả dàn nhạc.

noun

noun

noun
Dấu phẩy, dấu móc.

noun
Dấu phẩy.
Trong ghi chú của người khảo sát, vị trí chính xác của ranh giới đất được chỉ ra bằng các góc đo bằng độ, phút (ký hiệu bằng một dấu phẩy đơn) và giây (ký hiệu bằng hai dấu phẩy kép).




noun
Điểm nhấn, nét chấm phá.


noun
Điểm nhấn, nét đặc trưng, dấu ấn.

noun
Giọng, âm điệu.
Những tiếng "ừ" khe khẽ, nhẹ nhàng của cô ấy làm nổi bật thêm cho bài thuyết trình của anh.

verb

verb
Nhấn mạnh, làm nổi bật, tô đậm.

verb
