adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bám chặt, dai dẳng. Clinging to an object or surface; adhesive. Ví dụ : "The little girl had a tenacious grip on her teddy bear, refusing to let go. " Cô bé nắm con gấu bông một cách rất chặt, bám dai không chịu buông. quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiên trì, bền bỉ, ngoan cường. Unwilling to yield or give up; dogged. Ví dụ : "My sister was tenacious in her pursuit of the scholarship; she wouldn't give up until she received it. " Chị gái tôi rất kiên trì theo đuổi học bổng; chị ấy không chịu bỏ cuộc cho đến khi nhận được nó. character attitude ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bền chặt, gắn bó. Holding together; cohesive. Ví dụ : "The team's tenacious effort to complete the project showed their strong cohesive spirit. " Nỗ lực bền bỉ của cả đội để hoàn thành dự án đã thể hiện tinh thần đoàn kết gắn bó mạnh mẽ của họ. character attitude quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dai, bền bỉ, nhớ dai. Having a good memory; retentive. Ví dụ : ""My grandmother has a tenacious memory; she can still recall details from her childhood as if they happened yesterday." " Bà tôi có một trí nhớ dai dẳng đáng kinh ngạc; bà vẫn có thể nhớ lại những chi tiết từ thời thơ ấu như thể chúng vừa mới xảy ra ngày hôm qua. mind ability character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc