Hình nền cho transpired
BeDict Logo

transpired

/trænˈspaɪərd/ /trænˈspaɪrd/

Định nghĩa

verb

Thải ra, bốc ra, tỏa ra.

Ví dụ :

Quần áo tập gym bị vo viên trong túi cả ngày đến tối đã tỏa ra một mùi khó chịu.