Hình nền cho troweled
BeDict Logo

troweled

/ˈtraʊəld/ /ˈtraʊld/

Định nghĩa

verb

Trát, xoa bằng bay.

Ví dụ :

Anh ấy trát hỗn hợp vữa thô bằng bay, vừa trát vừa xoay cổ tay để tạo ra những đường vòng cung.