BeDict Logo

varietal

/vəˈɹaɪətəl/
Hình ảnh minh họa cho varietal: Giống nho, rượu một giống nho.
noun

Giống nho, rượu một giống nho.

Rượu Merlot một giống nho có màu đỏ đậm và hương vị trái cây mạnh mẽ. Cabernet Sauvignon là một giống nho có nguồn gốc từ Cabernet Franc và Sauvignon Blanc.

Hình ảnh minh họa cho varietal: Thuộc về biến thể ngôn ngữ, có liên quan đến biến thể ngôn ngữ.
adjective

Thuộc về biến thể ngôn ngữ, có liên quan đến biến thể ngôn ngữ.

Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những khác biệt về biến thể ngôn ngữ giữa tiếng Tây Ban Nha được nói ở Tây Ban Nha và tiếng Tây Ban Nha được nói ở Mexico.