Hình nền cho whopping
BeDict Logo

whopping

/ˈ(h)wɒpɪŋ/ /ˈ(h)wɑpɪŋ/

Định nghĩa

verb

Quăng, ném mạnh.

Ví dụ :

Anh ta giận dữ quăng mạnh cuốn sách xuống bàn.