BeDict Logo

wigwam

/ˈwɪɡwɑːm/
Hình ảnh minh họa cho wigwam: Lều vòm, nhà lều.
 - Image 1
wigwam: Lều vòm, nhà lều.
 - Thumbnail 1
wigwam: Lều vòm, nhà lều.
 - Thumbnail 2
noun

Sau khi đi bộ đường dài, các sinh viên đã học cách người Mỹ bản địa thời xưa dựng lều vòm (wigwam) từ cành cây và vỏ cây береза.