noun🔗ShareSẹo, vết sẹo. A permanent mark on the skin, sometimes caused by the healing of a wound."After the surgery, she had scars on her knee. "Sau ca phẫu thuật, cô ấy có sẹo trên đầu gối.medicinephysiologybodyappearanceanatomymarkconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVết sẹo lòng, vết thương lòng, sang chấn tâm lý. (by extension) A permanent negative effect on someone's mind, caused by a traumatic experience."The bullying left emotional scars that lasted long after she left school. "Việc bị bắt nạt đã để lại những vết sẹo lòng kéo dài rất lâu sau khi cô ấy rời trường.mindsufferingemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSẹo, vết sẹo. Any permanent mark resulting from damage."The accident left him with scars on his arm. "Tai nạn đó đã để lại những vết sẹo trên tay anh ấy.medicineappearancebodymarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐể lại sẹo, làm sẹo. To mark the skin permanently."The hot oil splashed from the pan and scarred her arm. "Dầu nóng bắn ra từ chảo và làm sẹo tay cô ấy.bodymedicineappearancemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐể lại sẹo, gây sẹo. To form a scar."The hot pan can scar your skin if you touch it. "Cái chảo nóng có thể gây sẹo cho da của bạn nếu bạn chạm vào nó.medicinebodyappearancemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây tổn thương sâu sắc, để lại sẹo lòng. To affect deeply in a traumatic manner."Seeing his parents die in a car crash scarred him for life."Chứng kiến cảnh cha mẹ mất trong tai nạn xe hơi đã gây tổn thương sâu sắc, để lại sẹo lòng cho anh ấy suốt cuộc đời.mindemotionsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMỏm đá, vách đá. A cliff or rock outcrop."The mountain climber carefully navigated the treacherous scars along the cliff face. "Người leo núi cẩn thận vượt qua những mỏm đá/vách đá hiểm trở dọc theo vách núi.geologynaturegeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBãi đá ngầm. A rock in the sea breaking out from the surface of the water."The small boat carefully navigated around the scars visible at low tide, jagged rocks waiting to damage its hull. "Chiếc thuyền nhỏ cẩn thận tránh xa những bãi đá ngầm nhô lên khi thủy triều xuống thấp, những tảng đá sắc nhọn chực chờ làm hỏng thân tàu.geologygeographynauticaloceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVách đá trơ trụi, sườn đá lởm chởm. A bare rocky place on the side of a hill or mountain."From the valley, we could see the bare, rocky scars on the side of the mountain after the landslide. "Từ thung lũng, chúng tôi có thể thấy những vách đá trơ trụi, lởm chởm trên sườn núi sau trận lở đất.geographygeologyenvironmentnatureplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá vẹt. A marine food fish, the scarus or parrotfish (family Scaridae)."The aquarium showcased a colorful scar, a type of parrotfish, swimming gracefully among the coral. "Hồ cá trưng bày một con cá vẹt rực rỡ, một loại cá cảnh biển thường gọi là "scar" trong tiếng Anh, đang bơi lượn uyển chuyển giữa những rặng san hô.fishanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc