BeDict Logo

ailerons

/ˈeɪləˌrɑnz/ /ˈeɪləˌrɒnz/
noun

Ví dụ:

Nhà thờ nhỏ này có những cánh nhỏ ở cuối mỗi gian bên hông, vừa giúp nâng đỡ thêm cho mái nhà, vừa tạo điểm nhấn trang trí cho bên ngoài công trình.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "trailing" - Theo sau, bám theo, đi sau.
/ˈtreɪlɪŋ/

Theo sau, bám theo, đi sau.

Những người thợ săn bám theo con mồi vào sâu trong rừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "adjusted" - Điều chỉnh, sửa đổi.
/əˈdʒʌstɪd/

Điều chỉnh, sửa đổi.

Cô sinh viên điều chỉnh ghế của mình để nhìn bảng rõ hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "providing" - Kiếm sống, chu cấp, tạo thu nhập.
/pɹəˈvaɪdɪŋ/

Kiếm sống, chu cấp, tạo thu nhập.

Rất khó để kiếm sống và chu cấp cho gia đình khi chỉ làm việc với mức lương tối thiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorative" - Vật trang trí, đồ trang trí.
/ˈdɛkɹətɪv/

Vật trang trí, đồ trang trí.

Cô giáo trưng bày một cây dương xỉ trang trí trên bàn làm việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "penthouse" - Nhà vệ sinh phụ, nhà cầu phụ.
/ˈpɛnthaʊs/

Nhà vệ sinh phụ, nhà cầu phụ.

Người nông dân dựng một cái chòi gỗ nhỏ tựa vào tường chuồng để che chắn cho đàn vật nuôi khỏi gió lạnh mùa đông.

Hình ảnh minh họa cho từ "support" - Sự hỗ trợ, sự nâng đỡ, chỗ dựa.
/səˈpɔːt/ /səˈpɔɹt/

Sự hỗ trợ, sự nâng đỡ, chỗ dựa.

Những dầm đỡ vững chắc của cây cầu đã giúp nó không bị sập.

Hình ảnh minh họa cho từ "featured" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈfiːtʃərd/ /ˈfiːtʃərd/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Giáo viên nhấn mạnh làm việc nhóm là kỹ năng quan trọng nhất để thành công trong dự án nhóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "smoothly" - Một cách trôi chảy, êm ái.
smoothlyadverb
/ˈsmuːðli/

Một cách trôi chảy, êm ái.

Người bồi bàn bưng khay thức ăn một cách khéo léo và êm ái, không để đổ ra ngoài chút nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "airplane" - Máy bay, phi cơ.
/ˈɛəpleɪn/ /ˈɛəɹˌpleɪ̯n/

Máy bay, phi .

Bố tôi đi máy bay đến thăm chị gái ở thành phố khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "exterior" - Bề ngoài, mặt ngoài, ngoại thất.
/ɛkˈstɪəɹɪə/ /ɛkˈstɪɹiɚ/

Bề ngoài, mặt ngoài, ngoại thất.

Cái nhãn dán được dán ở mặt ngoài của gói hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "longitudinal" - Đường dọc, Chiều dọc.
/lɔŋɡəˈt͡ʃʉːdənəl/ /ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnl/ /ˌlɑndʒəˈtuːdənəl/

Đường dọc, Chiều dọc.

Cái đà dọc của con tàu đã được gia cố để chịu được sóng lớn.