verb🔗ShareTráng bằng kim loại babbitt. To line (something) with babbitt metal to reduce friction."The mechanic will babbitt the engine bearings to make them run smoother and last longer. "Người thợ máy sẽ tráng lớp kim loại babbitt lên ổ trục động cơ để chúng chạy êm hơn và bền hơn.materialtechnicalindustrymachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười tầm thường, kẻ trung lưu. A person who subscribes complacently to materialistic middle-class ideals."John's biggest dream was to get a good job, buy a big house, and have a family, making him a typical babbitt in the eyes of his more unconventional friends. "Ước mơ lớn nhất của John là có một công việc tốt, mua một căn nhà to và lập gia đình, điều này khiến cậu ấy trở thành một kẻ trung lưu điển hình trong mắt những người bạn khác thường của mình.culturepersonattitudesocietycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc