BeDict Logo

befriending

/bɪˈfrendɪŋ/ /biˈfrendɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho befriending: Kết bạn, làm thân, giúp đỡ.
verb

Kết bạn, làm thân, giúp đỡ.

Simple Option: Cô ấy giỏi kết bạn với những học sinh mới và làm cho họ cảm thấy được chào đón.

Slightly More Contextual Option: Sau trận động đất, nhiều người tập trung làm thân với hàng xóm và giúp họ xây dựng lại nhà cửa.