noun🔗ShareLòng nhân ái, đức tính tốt. Disposition to do good."The teacher showed great benevolence by giving the student an extension on the assignment. "Cô giáo đã thể hiện lòng nhân ái lớn khi cho học sinh đó thêm thời gian làm bài tập.charactermoralphilosophyattitudevalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLòng nhân từ, lòng tốt, đức tính quảng đại. Charitable kindness."The school principal showed great benevolence by providing free lunches to students in need. "Hiệu trưởng nhà trường đã thể hiện lòng nhân từ cao cả khi cung cấp bữa trưa miễn phí cho những học sinh có hoàn cảnh khó khăn.moralcharactervaluephilosophyattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLòng tốt, hành động nhân ái. An altruistic gift or act."The food bank relied on the benevolence of local farmers to provide fresh produce for families in need. "Ngân hàng thực phẩm dựa vào lòng tốt và những đóng góp hào phóng từ nông dân địa phương để cung cấp rau quả tươi cho các gia đình khó khăn.moralcharacterphilosophyvalueattitudebeingqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLòng nhân từ, lòng tốt. A kind of forced loan or contribution levied by kings without legal authority, first so called under Edward IV in 1473."The king imposed a benevolence on his subjects, requiring them to contribute money to fund his war effort. "Nhà vua áp đặt một khoản "lòng tốt" lên thần dân, thực chất là bắt họ đóng góp tiền để tài trợ cho cuộc chiến của ông ta, mặc dù không có luật nào cho phép điều đó.governmentpoliticsroyalhistorylawfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc