Hình nền cho bitched
BeDict Logo

bitched

/bɪtʃt/

Định nghĩa

verb

Đanh đá, chanh chua, lẳng lơ, làm bộ làm tịch.

Ví dụ :

ta cứ đanh đá chanh chua về cái bàn làm việc bừa bộn của đồng nghiệp suốt cả buổi sáng, khiến ai nấy đều khó chịu.