

hotter
/ˈhɑtər/ /ˈhɑɾər/


adjective
Nóng hơn, oi bức hơn.







adjective
Nóng, có tính phóng xạ.
Máy đếm Geiger kêu tích tắc nhanh hơn, cho thấy khu vực đó đang ngày càng nhiễm xạ mạnh hơn.


adjective
Gợi cảm, khiêu gợi, nóng bỏng.











adjective
(of a draft/check) Not covered by funds on account.

noun

