Hình nền cho searing
BeDict Logo

searing

/ˈsɪərɪŋ/ /ˈsɛərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm cháy sém, thui, nướng sơ.

Ví dụ :

Đầu bếp đang áp chảo miếng bít tết để giữ nước ngọt và tạo lớp vỏ ngoài thơm ngon.