Hình nền cho blueberries
BeDict Logo

blueberries

/ˈbluːˌbɛriz/ /ˈbluˌbɛriz/

Định nghĩa

noun

Việt quất.

Ví dụ :

Tối nay, mẹ tôi đã nướng một chiếc bánh việt quất thơm ngon để tráng miệng.