

crowns
/kɹaʊnz/

noun
Vòng nguyệt quế, vòng лаu.






noun
Vòm nhọn trang trí, chóp hình vương miện.


noun
Tiền tệ, đồng tiền.

noun

noun







noun


noun

noun
Vòng crown, chất tạo phức vòng.


noun
Người thợ mộc cẩn thận làm tròn và mịn vành miệng thùng gỗ, giúp cho nó nhẵn nhụi và an toàn khi chạm vào.

noun
Vành, vòng.

noun
Đỉnh đầu được cạo trọc, chỏm đầu.

noun


noun
Núm chỉnh giờ.



verb
Phong tặng, trao vương miện, tôn vinh.

verb
Hoàn thành, làm trọn, kết thúc.


verb
Ngôi thai.



verb
Uốn cong, làm cong.


verb
Bắn headshot, Bắn vào đầu.




