BeDict Logo

bridled

/ˈbraɪdld/ /ˈbraɪdəld/
Hình ảnh minh họa cho bridled: Ngẩng cao đầu, vênh váo, làm ra vẻ ta đây.
verb

Ngẩng cao đầu, vênh váo, làm ra vẻ ta đây.

Cô ta ngẩng cao đầu, tỏ vẻ khó chịu khi bị gợi ý là đã gian lận trong bài kiểm tra.