BeDict Logo

bruit

/bɹuːt/ /bɹut/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "homework" - Bài tập về nhà.
/ˈhəʊmˌwɜːk/ /ˈhoʊmˌwɝk/

Bài tập về nhà.

"You must do your homework before you can watch television."

Em phải làm bài tập về nhà xong rồi mới được xem ti vi.

Hình ảnh minh họa cho từ "examination" - Kiểm tra, sự xem xét, cuộc khảo sát.
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Kiểm tra, sự xem xét, cuộc khảo sát.

"The examination of the patient's symptoms took several hours. "

Việc xem xét các triệu chứng của bệnh nhân mất vài tiếng đồng hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "concentrate" - Chất cô đặc, chất đậm đặc.
/ˈkɒn.sən.tɹeɪt/ /ˈkɑn.sən.tɹeɪt/

Chất đặc, chất đậm đặc.

"The coffee concentrate was strong, so a little went a long way. "

Cà phê đậm đặc này mạnh quá, nên chỉ cần một chút là đủ dùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "disseminate" - Gieo rắc, truyền bá, lan truyền.
/dɪˈsɛmɪˌneɪt/

Gieo rắc, truyền , lan truyền.

"The teacher disseminated important information about the upcoming exam to the students. "

Giáo viên đã truyền bá những thông tin quan trọng về kỳ thi sắp tới cho học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "instance" - Sự khẩn khoản, sự nài nỉ.
/ˈɪnstəns/

Sự khẩn khoản, sự nài nỉ.

"My mother's instance that I finish my homework before dinner was quite strong. "

Mẹ tôi rất khẩn khoản muốn tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "stethoscope" - Ống nghe.
/ˈstɛθəskəʊp/ /ˈstɛθəsˌkoʊp/

Ống nghe.

Bác sĩ dùng ống nghe để nghe tim của bệnh nhân.

Hình ảnh minh họa cho từ "throughout" - Suốt, xuyên suốt.
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]

Suốt, xuyên suốt.

"The teacher explained the lesson thoroughly throughout the entire class period. "

Giáo viên đã giải thích bài học một cách kỹ lưỡng xuyên suốt cả tiết học.

Hình ảnh minh họa cho từ "construction" - Xây dựng, công trình, kiến thiết.
/kənˈstɹʌkʃən/

Xây dựng, công trình, kiến thiết.

"Construction is underway on the new bridge."

Việc xây dựng cầu mới đang được tiến hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "auscultation" - Nghe诊, 诊察 bằng ống nghe.
/ˌɔskəlˈteɪʃən/

Nghe诊, 诊察 bằng ống nghe.

"The doctor used auscultation to listen to my lungs and heart, checking for any unusual sounds. "

Bác sĩ dùng ống nghe để nghe phổi và tim tôi, kiểm tra xem có âm thanh bất thường nào không, đây là phương pháp chẩn đoán gọi là nghe诊.

Hình ảnh minh họa cho từ "cancelled" - Gạch bỏ, xóa bỏ.
/ˈkænsəld/ /ˈkænsld/

Gạch bỏ, xóa bỏ.

"She cancelled the incorrect answer on the test with a thick black line. "

Cô ấy đã gạch bỏ câu trả lời sai trong bài kiểm tra bằng một đường kẻ đen đậm.

Hình ảnh minh họa cho từ "promulgate" - Ban hành, công bố, tuyên bố.
/ˈpɹɒml̩.ɡeɪt/ /ˈpɹɑ.məl.ɡeɪt/

Ban hành, công bố, tuyên bố.

"The school principal will promulgate the new dress code rules to all students and parents. "

Hiệu trưởng sẽ công bố các quy định mới về đồng phục cho tất cả học sinh và phụ huynh.

Hình ảnh minh họa cho từ "impossible" - Điều không thể.
/ɪmˈpɒs.ə.bəl/ /ɪmˈpɑ.səbl/

Điều không thể.

"The impossible of finishing the project by Friday became a reality when everyone worked late. "

Điều không thể là hoàn thành dự án trước thứ sáu đã trở thành sự thật khi mọi người làm việc muộn.