BeDict Logo

cerebral

/səˈɹiː.bɹəl/
Hình ảnh minh họa cho cerebral: Trí tuệ, thuộc về trí tuệ, dùng trí óc.
 - Image 1
cerebral: Trí tuệ, thuộc về trí tuệ, dùng trí óc.
 - Thumbnail 1
cerebral: Trí tuệ, thuộc về trí tuệ, dùng trí óc.
 - Thumbnail 2
adjective

Trí tuệ, thuộc về trí tuệ, dùng trí óc.

Cách giải bài toán của anh trai tôi rất thiên về trí tuệ; anh ấy tập trung vào các bước logic chứ không bị ảnh hưởng bởi sự bực bội khi không tìm ra đáp án.