BeDict Logo

chapeau

/ʃæˈpoʊ/
noun

Ví dụ:

Trong quá trình lên men rượu vang đỏ, người làm rượu cẩn thận nhấn chìm nón bã nho xuống, đảm bảo bã nho tiếp xúc tốt với nước cốt.

noun

Lời nói đầu, đoạn mở đầu, phần dẫn nhập.

Ví dụ:

Phần lời nói đầu của hiệp ước quốc tế về biến đổi khí hậu phác thảo mục tiêu chung là giảm lượng khí thải toàn cầu.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "maintenance" - Bảo trì, bảo dưỡng.
/ˈmeɪnt(ə)nəns/

Bảo trì, bảo dưỡng.

"Regular maintenance of the school's computers ensures they are always working properly. "

Việc bảo trì và bảo dưỡng máy tính thường xuyên ở trường giúp đảm bảo chúng luôn hoạt động tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "presented" - Giới thiệu, trình diện, ra mắt.
/pɹɪˈzɛntɪd/

Giới thiệu, trình diện, ra mắt.

"to present an envoy to the king"

Giới thiệu một vị đại sứ với nhà vua.

Hình ảnh minh họa cho từ "background" - Xuất thân, lý lịch.
/ˈbæk.ɡɹaʊnd/

Xuất thân, lịch.

"The lawyer had a background in computer science."

Luật sư đó trước đây học ngành khoa học máy tính, có lý lịch về công nghệ thông tin.

Hình ảnh minh họa cho từ "coronation" - Lễ đăng quang.
/ˌkɒɹəˈneɪʃən/ /ˌkɔɹəˈneɪʃən/

Lễ đăng quang.

"The king's coronation was a grand celebration, marking the beginning of his reign. "

Lễ đăng quang của nhà vua là một buổi lễ ăn mừng hoành tráng, đánh dấu sự khởi đầu triều đại của ông.

Hình ảnh minh họa cho từ "principles" - Nguyên tắc, chuẩn tắc, nền tảng.
/ˈpɹɪnsɪpl̩z/

Nguyên tắc, chuẩn tắc, nền tảng.

"We need some sort of principles to reason from."

Chúng ta cần có một số nguyên tắc nền tảng để suy luận.

Hình ảnh minh họa cho từ "fermentation" - Lên men.
/ˌfɜː(ɹ)mənˈteɪʃən/

Lên men.

"The fermentation process in the sourdough bread recipe produces a characteristic tangy flavor. "

Quá trình lên men trong công thức làm bánh mì sourdough tạo ra hương vị chua đặc trưng.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "introductory" - Mang tính giới thiệu, mở đầu.
introductoryadjective
/ˌɪntrəˈdʌktəri/

Mang tính giới thiệu, mở đầu.

"He enrolled in an introductory wine-making course."

Anh ấy đăng ký vào một khóa học làm rượu vang mang tính giới thiệu, dành cho người mới bắt đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "symbolizing" - Tượng trưng, biểu tượng cho.
/ˈsɪmbəˌlaɪzɪŋ/ /ˈsɪmˌboʊlaɪzɪŋ/

Tượng trưng, biểu tượng cho.

"The dove is often seen symbolizing peace. "

Chim bồ câu thường được xem là biểu tượng cho hòa bình.

Hình ảnh minh họa cho từ "objectives" - Mục tiêu vật chất.
/əbˈdʒɛktɪvz/ /ɒbˈdʒɛktɪvz/

Mục tiêu vật chất.

"The police collected several objectives from the crime scene, hoping they would provide clues. "

Cảnh sát đã thu thập được vài mục tiêu vật chất từ hiện trường vụ án, hy vọng chúng sẽ cung cấp manh mối.

Hình ảnh minh họa cho từ "winemaker" - Nhà sản xuất rượu vang, người làm rượu vang.
/ˈwaɪnˌmeɪkə/ /ˈwaɪnˌmeɪkɚ/

Nhà sản xuất rượu vang, người làm rượu vang.

"The winemaker carefully tasted the wine to ensure it was ready to be bottled. "

Nhà sản xuất rượu vang cẩn thận nếm thử rượu để đảm bảo nó đã sẵn sàng đóng chai.

Hình ảnh minh họa cho từ "international" - Tuyển thủ quốc gia.
/ˌɪntəˈnæʃ(ə)n(ə)l/ /ˌɪntɚˈnæʃ(ə)n(ə)l/

Tuyển thủ quốc gia.

"The United team includes five England internationals."

Đội United có năm tuyển thủ quốc gia Anh trong đội hình.