nounTải xuống🔗Chia sẻTráng miệng, đồ uống tráng miệng. A small serving of spirits taken to remove the taste of coffee, tobacco, etc.Ví dụ:"After the strong coffee, he enjoyed a small chasse of brandy to cleanse his palate. "Sau tách cà phê đậm đặc, anh ấy thưởng thức một ly nhỏ brandy để tráng miệng, làm sạch vị giác.drinkfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻTrượt đuổi, bước trượt. A gliding movement in dance (especially ballet) with the same foot always leading.Ví dụ:"During the ballet class, the instructor asked the students to practice the chasse across the floor, making sure their feet glided smoothly. "Trong buổi học ba lê, huấn luyện viên yêu cầu học viên tập bước trượt đuổi ngang sàn, đảm bảo chân trượt một cách uyển chuyển.danceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻLướt, đuổi bắt. To perform this step.Ví dụ:"The dance instructor told us to chasse to the right, then repeat the step to the left. "Huấn luyện viên nhảy bảo chúng tôi lướt sang phải, sau đó lặp lại bước này sang trái.danceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻXua đuổi, thải hồi. To dismiss.Ví dụ:"The manager decided to chasse the employee after repeated tardiness and poor performance. "Sau nhiều lần đi làm muộn và làm việc kém hiệu quả, quản lý đã quyết định thải hồi nhân viên đó.actioncommunicationjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻHòm đựng thánh tích. A reliquary casket.Ví dụ:"The museum displayed a beautifully decorated chasse containing the bones of a medieval saint. "Viện bảo tàng trưng bày một hòm đựng thánh tích được trang trí rất đẹp, bên trong có hài cốt của một vị thánh thời trung cổ.religionartarchaeologyhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc