BeDict Logo

chasse

/ʃæˈseɪ/ /ʃæs/
noun

Trượt đuổi, bước trượt.

Ví dụ:

Trong buổi học ba lê, huấn luyện viên yêu cầu học viên tập bước trượt đuổi ngang sàn, đảm bảo chân trượt một cách uyển chuyển.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "beautifully" - Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp.
/ˈbjuːtɪf(ə)li/

Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp.

Vũ công di chuyển một cách tuyệt đẹp trên sân khấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "instructor" - Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.
/ɪnˈstrʌktər/

Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.

Người hướng dẫn đã giải thích khái niệm toán học mới một cách dễ hiểu cho các học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "reliquary" - Hộp đựng thánh tích, bình đựng xá lợi, đồ đựng di vật tôn giáo.
/ˈɹɛlɪkwəɹi/

Hộp đựng thánh tích, bình đựng lợi, đồ đựng di vật tôn giáo.

Cái hộp đựng thánh tích nhỏ nhắn, được trang trí công phu, chứa một mẩu xương được cho là của một vị thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "displayed" - Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.
/dɪsˈpleɪd/

Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.

Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập quần áo thu mới nhất ngay tại cửa sổ phía trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorated" - Trang trí, tô điểm.
/ˈdɛkəɹeɪtɪd/

Trang trí, điểm.

Chúng tôi đã trang trí cây thông Noel bằng kim tuyến và những quả châu lấp lánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "tardiness" - Sự chậm trễ, sự trễ nãi, việc đến muộn.
/ˈtɑːrdɪnəs/ /ˈtɑːdɪnəs/

Sự chậm trễ, sự trễ nãi, việc đến muộn.

Việc cô ấy đi học muộn vào mỗi buổi sáng là một vấn đề đối với giáo viên của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.