verb🔗ShareMã hóa, mật mã hóa. To calculate."I never learned much more than how to read and cipher."Tôi chưa bao giờ học được nhiều hơn là đọc và tính toán đơn giản.mathnumberChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMã hóa, viết mật mã. To write in code or cipher."The spies had to cipher their messages before sending them, so the enemy wouldn't understand. "Các điệp viên phải mã hóa tin nhắn của họ trước khi gửi đi, để kẻ địch không thể hiểu được.communicationwritingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTự động kêu, kêu lạc điệu. Of an organ pipe: to sound independent of the organ.""During the organ recital, one of the pipes began to cipher, producing a constant, unwanted note even when the organist wasn't playing." "Trong buổi biểu diễn đàn organ, một trong những ống sáo bắt đầu tự động kêu lạc điệu, tạo ra một nốt nhạc liên tục và không mong muốn ngay cả khi nghệ sĩ không chơi đàn.organsoundmusictechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiải mã. To decipher."The historian ciphers ancient texts to understand past civilizations. "Nhà sử học giải mã các văn bản cổ để hiểu về các nền văn minh trong quá khứ.technologycommunicationcomputingsignalwritingwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc