noun🔗ShareLời sáo rỗng, điều vô nghĩa. Empty verbiage or nonsense."My uncle's speech at the family reunion was filled with claptrap; he talked for hours about things that had no real meaning. "Bài phát biểu của chú tôi tại buổi họp mặt gia đình toàn là lời sáo rỗng; chú ấy nói cả tiếng đồng hồ về những chuyện chẳng có ý nghĩa gì.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò hề, lời sáo rỗng. A device for producing a clapping sound in theaters."The stage manager tested the claptrap before the play, ensuring it would create a realistic applause sound during scene changes. "Trước vở kịch bắt đầu, quản lý sân khấu đã thử thiết bị tạo tiếng vỗ tay, đảm bảo nó sẽ tạo ra âm thanh vỗ tay chân thật trong lúc chuyển cảnh.entertainmentsounddeviceculturestageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời sáo rỗng, trò bịp bợm. A device or trick to gain applause; a humbug."The politician's speech was full of empty promises and obvious claptrap meant to win votes. "Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời hứa suông và toàn là những lời sáo rỗng, bịp bợm chỉ để lấy phiếu bầu.communicationentertainmentlanguagemediastyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc