noun🔗ShareCó thể nhấp, mục có thể nhấp. Any element that can be clicked by the user.""The blue text on the website is a clickable; it will take you to a new page when you press it." "Đoạn chữ màu xanh trên trang web là một mục có thể nhấp; nó sẽ đưa bạn đến một trang mới khi bạn nhấn vào.computinginternettechnologytechnicalelectronicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDễ gây thiện cảm, được yêu thích. (entertainment) That establishes rapport with an audience."The comedian's clickable personality made the audience feel like they were chatting with an old friend. "Tính cách dễ gây thiện cảm của diễn viên hài khiến khán giả cảm thấy như đang trò chuyện với một người bạn cũ.entertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó thể nhấn được, có thể bấm được. (of a rigid plastic foam) That retains its shape after being cut by a blade or punched by a die."The sign maker chose a clickable foam board because it needed to hold sharp, clean edges after being cut with a stencil knife. "Người làm biển quảng cáo đã chọn tấm xốp cứng dễ cắt và giữ dáng vì nó cần phải giữ được các cạnh sắc nét, gọn gàng sau khi được cắt bằng dao trổ.materialtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó thể nhấp được, có thể bấm được. Causing some action to occur when clicked with a mouse or other pointing device."Putting a clickable link in your post is easy."Việc đặt một đường dẫn có thể nhấp được (đường dẫn mà người đọc có thể bấm vào) trong bài viết của bạn rất dễ.computinginternettechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc