BeDict Logo

cocoons

/kəˈkuːnz/
Hình ảnh minh họa cho cocoons: Kén, vỏ bọc.
 - Image 1
cocoons: Kén, vỏ bọc.
 - Thumbnail 1
cocoons: Kén, vỏ bọc.
 - Thumbnail 2
noun

Sau một cuộc chia tay khó khăn, Maria đã ở lì trong phòng hàng tuần liền, xem phim; bạn bè cô lo lắng rằng cô đang trốn tránh trong một cái vỏ bọc cảm xúc do chính mình tạo ra.