Hình nền cho compile
BeDict Logo

compile

/kəmpʌɪl/ /kəmˈpaɪl/

Định nghĩa

noun

Biên dịch, sự biên dịch.

Ví dụ :

Việc biên dịch chương trình máy tính mới mất vài tiếng đồng hồ.