BeDict Logo

continence

/ˈkɒntɪnəns/
Hình ảnh minh họa cho continence: Tiết dục, sự tự chủ, sự kiềm chế.
noun

Tiết dục, sự tự chủ, sự kiềm chế.

Sau nhiều năm sống phóng khoáng thời trẻ, ông ấy đã thực hành tiết dục và hiến dâng cuộc đời mình cho việc phục vụ tôn giáo.