Hình nền cho cottoned
BeDict Logo

cottoned

/ˈkɒtənd/ /ˈkɑːtənd/

Định nghĩa

verb

Nhồi bông, bọc bông.

Ví dụ :

Người thợ may cẩn thận nhồi bông vào bên trong chiếc chăn của em bé để làm cho nó mềm mại hơn.