Hình nền cho cupboards
BeDict Logo

cupboards

/ˈkʌbərdz/ /ˈkʌpərdz/

Định nghĩa

noun

Tủ đựng chén đĩa, tủ búp phê.

Ví dụ :

Những chiếc tủ búp phê cổ trong phòng ăn trưng bày bộ đồ sứ và bộ đồ bạc quý giá của bà ngoại.