BeDict Logo

closets

/ˈklɑzɪts/ /ˈklɔzɪts/
Hình ảnh minh họa cho closets: Tủ nhỏ riêng, phòng riêng.
noun

Tủ nhỏ riêng, phòng riêng.

Trong lễ đăng quang, nhà vua đã tạm thời lui vào một trong những gian phòng nhỏ riêng của nhà thờ để tĩnh tâm trước khi phát biểu trước thần dân.