BeDict Logo

commuting

/kəˈmjuːtɪŋ/ /kəmˈjuːɾɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho commuting: Đi làm, di chuyển đi làm.
verb

đổi thuế thập phân thành tiền thuê nhà trọ một khoản tiền; đổi tiền thuê chợ thành một khoản phí bảo hiểm; đổi vé hàng ngày thành vé tháng.