Hình nền cho dewlap
BeDict Logo

dewlap

/ˈdjuː.læp/ /ˈdju.læp/

Định nghĩa

noun

Yếm (của trâu, bò).

Ví dụ :

Cái yếm dưới cổ con chó già khẽ đung đưa khi nó thở dốc trong cái nóng mùa hè.