

diffidence
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
confidence noun
/ˈkɒnfɪdəns/
Tự tin, sự tự tin.
medication noun
/mɛdɪˈkeɪʃən/
Thuốc, dược phẩm, thuốc men.
Bà tôi uống nhiều loại thuốc để điều trị bệnh cao huyết áp.
reticence noun
/ˈɹɛtɪs(ə)ns/ /-ɾə-/