BeDict Logo

reticence

/ˈɹɛtɪs(ə)ns/ /-ɾə-/
Hình ảnh minh họa cho reticence: Ngập ngừng, sự ngập ngừng, sự ấp úng.
noun

Ngập ngừng, sự ngập ngừng, sự ấp úng.

Trong bài thuyết trình, sự ngập ngừng của sinh viên kia—đột ngột dừng lại giữa chừng—rất dễ nhận thấy, thể hiện bằng dấu ba chấm trong ghi chú.