Hình nền cho doubting
BeDict Logo

doubting

/ˈdaʊtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực, phân vân.

Ví dụ :

Anh ấy nghi ngờ rằng đó có thật sự là ý của bạn không.