verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiến triển, phát triển. To move in regular procession through a system. Ví dụ : "The solar system evolves around the center of the Milky Way galaxy. " Hệ mặt trời tiến triển theo quỹ đạo đều đặn quanh trung tâm của Ngân Hà. system process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiến hóa, phát triển, biến đổi. To change; transform. Ví dụ : "The curriculum at the school evolves each year to meet the changing needs of the students. " Chương trình học ở trường phát triển mỗi năm để đáp ứng những nhu cầu thay đổi của học sinh. process biology science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiến hóa, phát triển. To come into being; develop. Ví dụ : "The classroom discussion evolves as students share their different opinions. " Cuộc thảo luận trên lớp phát triển dần khi học sinh chia sẻ những ý kiến khác nhau của mình. process biology organism science being nature history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiến hóa, phát triển. Of a population, to change genetic composition over successive generations through the process of evolution. Ví dụ : "The student population at the school evolves over time, with new students joining and older students graduating, changing the overall mix of personalities and skills. " Số lượng học sinh ở trường tiến hóa theo thời gian, khi học sinh mới nhập học và học sinh cũ tốt nghiệp, làm thay đổi sự kết hợp tổng thể về tính cách và kỹ năng. biology organism science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thải ra, tỏa ra. To give off (gas, such as oxygen or carbon dioxide during a reaction). Ví dụ : "to evolve odours" Thải ra mùi. chemistry biochemistry science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phát triển, tiến hóa, biến đổi. To cause something to change or transform. Ví dụ : "The company's marketing strategy evolves over time to meet changing customer needs. " Chiến lược marketing của công ty dần dần biến đổi theo thời gian để đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng. biology science organism process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc