BeDict Logo

fencible

/ˈfɛnsɪbəl/
Hình ảnh minh họa cho fencible: Có thể phòng thủ được, có thể bảo vệ được.
adjective

Có thể phòng thủ được, có thể bảo vệ được.

Căn nhà gỗ nhỏ đó, với những bức tường đá dày và các ô cửa sổ được bố trí một cách chiến lược, đáng ngạc nhiên là có thể phòng thủ được trước những cơn gió mùa đông khắc nghiệt và sự xâm nhập của động vật.