BeDict Logo

filleting

/fɪˈleɪɪŋ/ /fəˈleɪɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho filleting: Trát khe, trám khe.
noun

Người thợ xây cẩn thận trát khe nối giữa mái nhà và tường chắn bằng vữa, đảm bảo nước không thấm vào được.