Hình nền cho fucker
BeDict Logo

fucker

/ˈfʌk.ə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Đồ chết dẫm, thằng chó, quân khốn nạn.

Ví dụ :

"You fucker, you wrecked my car!"
Đồ chết dẫm, mày phá xe tao rồi!
noun

Kẻ khốn, thằng chó, đứa chết dẫm.

Ví dụ :

"Let’s see if we can fix this fucker."
Để xem chúng ta có sửa được cái thứ chết dẫm này không.