BeDict Logo

wrecked

/ɹɛkt/
Hình ảnh minh họa cho wrecked: Bẽ mặt, nhục nhã, thất bại thảm hại.
 - Image 1
wrecked: Bẽ mặt, nhục nhã, thất bại thảm hại.
 - Thumbnail 1
wrecked: Bẽ mặt, nhục nhã, thất bại thảm hại.
 - Thumbnail 2
adjective

Sau khi bài thuyết trình của Maria bị bằng chứng của bạn cùng lớp bác bỏ hoàn toàn, cô ấy cảm thấy vô cùng bẽ mặt.