adjective🔗ShareThuộc về Hermes Trismegistus. (chiefly with capital initial) Pertaining to Hermes Trismegistus or the writings attributed to him."The scholar specialized in Hermetic philosophy, studying ancient texts believed to contain secret wisdom. "Nhà nghiên cứu đó chuyên về triết học Hermetic, nghiên cứu các văn bản cổ được cho là chứa đựng sự thông thái bí truyền liên quan đến Hermes Trismegistus.mythologyphilosophyreligionastrologyhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuật giả kim, ma thuật. Pertaining to alchemy or occult practices; magical, alchemical."The old book, filled with strange symbols and diagrams, contained hermetic secrets about the ancient art of healing. "Cuốn sách cổ, chứa đầy những biểu tượng và sơ đồ kỳ lạ, ẩn chứa những bí mật ma thuật liên quan đến thuật giả kim về nghệ thuật chữa bệnh cổ xưa.mythologyreligionsupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKín, kín mít, không thấm khí. Hermetically sealed."The jar was hermetic, preventing any leaks. "Cái lọ được đậy kín mít, không cho bất cứ thứ gì rò rỉ ra ngoài.technicalscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKín, cách ly, biệt lập. Isolated, away from outside influence."The scientist kept her research in a hermetic lab to avoid contamination. "Nhà khoa học giữ nghiên cứu của mình trong một phòng thí nghiệm kín để tránh bị nhiễm bẩn từ bên ngoài.conditionsituationqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc