BeDict Logo

alchemical

/ælˈkɛmɪkəl/
Hình ảnh minh họa cho alchemical: Thuộc giả kim thuật, (có tính) giả kim.
adjective

Thuộc giả kim thuật, (có tính) giả kim.

Cuốn sách cổ đó chứa những công thức giả kim thuật để biến kim loại thường thành vàng, phản ánh các phương pháp thực hành giả kim thuật thời trung cổ.

Hình ảnh minh họa cho alchemical: Thuộc giả kim thuật, có tính biến đổi khôn lường.
adjective

Thuộc giả kim thuật, có tính biến đổi khôn lường.

Khả năng biến hóa tài tình của vị đầu bếp, tựa như phép thuật giả kim, đã biến những loại rau củ đơn giản thành một bữa ăn hảo hạng, khiến mọi người trong bữa tiệc đều kinh ngạc.

Hình ảnh minh họa cho alchemical: Thuộc giả kim thuật, có tính biến đổi.
adjective

Thuộc giả kim thuật, có tính biến đổi.

Người thợ làm bánh chỉ dùng những nguyên liệu thông thường như bột mì, đường và trứng, nhưng qua một quá trình nhào nặn và nướng bánh kỳ diệu như giả kim thuật, anh ấy đã tạo ra một chiếc bánh thật sự phi thường.