BeDict Logo

hibernating

/ˈhaɪbərˌneɪtɪŋ/ /ˈhaɪbərneɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho hibernating: Ngủ đông, ngủ đông tránh rét.
 - Image 1
hibernating: Ngủ đông, ngủ đông tránh rét.
 - Thumbnail 1
hibernating: Ngủ đông, ngủ đông tránh rét.
 - Thumbnail 2
verb

Ngủ đông, ngủ đông tránh rét.

Tôi đang cho máy tính xách tay ngủ đông để lát nữa có thể nhanh chóng làm việc tiếp mà không bị mất dữ liệu và cũng tiết kiệm pin nữa.