verb🔗ShareNgủ đông. To spend winter time in hibernation."The bear is hibernating in its den, sleeping through the cold winter months. "Con gấu đang ngủ đông trong hang của nó, ngủ suốt những tháng mùa đông lạnh giá.animalbiologynaturephysiologyenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgủ đông, ẩn dật, sống ẩn dật. To live in seclusion."After a bad breakup, Sarah felt like hibernating at home for a few weeks, avoiding all her friends and social activities. "Sau một cuộc chia tay tồi tệ, Sarah cảm thấy muốn sống ẩn dật ở nhà vài tuần, tránh mặt tất cả bạn bè và các hoạt động xã hội.animalnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgủ đông, ngủ đông tránh rét. To enter a standby state which conserves power without losing the contents of memory."I am hibernating my laptop so I can quickly start working again later without losing my progress and also save battery. "Tôi đang cho máy tính xách tay ngủ đông để lát nữa có thể nhanh chóng làm việc tiếp mà không bị mất dữ liệu và cũng tiết kiệm pin nữa.computingtechnologyelectronicsenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc