BeDict Logo

bends

/bɛndz/
Hình ảnh minh họa cho bends: Chứng giảm áp.
noun

Một thợ lặn ở quá lâu dưới nước sâu phải ngoi lên rất chậm để tránh bị chứng giảm áp.

Hình ảnh minh họa cho bends: Vạch chéo.
noun

Quyển sách về huy hiệu học giải thích rằng thiết kế của chiếc khiên có hai vạch chéo, mỗi vạch là một dải lớn chạy chéo trên bề mặt, chia không gian và sẵn sàng để mang các biểu tượng.

Hình ảnh minh họa cho bends: Lườn tàu.
noun

Người thợ mộc cẩn thận kiểm tra lườn tàu của con tàu cũ, tìm dấu hiệu mục ruỗng ở những chỗ xà ngang được gắn vào.

Hình ảnh minh họa cho bends: Ván hông, lườn tàu.
noun

Ván hông, lườn tàu.

Trong quá trình phục hồi con tàu, những người thợ mộc đã cẩn thận kiểm tra các ván hông, lườn tàu để đảm bảo chúng đủ chắc chắn để nâng đỡ thân tàu.

Hình ảnh minh họa cho bends: Chứng giảm áp.
noun

Sau khi ngoi lên quá nhanh từ chuyến lặn biển sâu, người thợ lặn bị đau dữ dội và buồn nôn, cho thấy anh ta có khả năng bị chứng giảm áp.