BeDict Logo

inhales

/ɪnˈheɪlz/ /ɪnˈheɪlɪz/
Hình ảnh minh họa cho inhales: Hít vào, hít thở.
 - Image 1
inhales: Hít vào, hít thở.
 - Thumbnail 1
inhales: Hít vào, hít thở.
 - Thumbnail 2
verb

Bác sĩ bảo cô ấy nhắm mắt lại và từ từ hít vào thuốc từ ống hít.