BeDict Logo

jungle

/ˈdʒʌŋ.ɡ(ə)l/
Hình ảnh minh họa cho jungle: Rừng rậm, Rừng nhiệt đới.
 - Image 1
jungle: Rừng rậm, Rừng nhiệt đới.
 - Thumbnail 1
jungle: Rừng rậm, Rừng nhiệt đới.
 - Thumbnail 2
noun

Bọn trẻ khám phá khu rừng rậm sau trường, kinh ngạc trước màu sắc rực rỡ của những loài hoa kỳ lạ và tiếng kêu ríu rít của lũ khỉ.

Hình ảnh minh họa cho jungle: Âm hộ rậm lông, vùng kín rậm lông.
noun

Âm hộ rậm lông, vùng kín rậm lông.