BeDict Logo

maligned

/məˈlaɪnd/
Hình ảnh minh họa cho maligned: Bôi nhọ, phỉ báng, nói xấu.
verb

Bôi nhọ, phỉ báng, nói xấu.

Vị chính trị gia cảm thấy ông đã bị bài báo bôi nhọ một cách bất công, vì bài báo cáo buộc ông tham nhũng mà không có bằng chứng.