Hình nền cho mangled
BeDict Logo

mangled

/ˈmæŋɡəld/

Định nghĩa

verb

Băm nát, làm biến dạng, cắt xé.

Ví dụ :

Chỉ trong vài phút có được món đồ chơi mới, con chó đã cắn xé nó tan nát.
verb

Ví dụ :

Lập trình viên đã biến dạng tên biến "customerName" để tạo ra một định danh nội bộ duy nhất cho cơ sở dữ liệu.